Quạt thông gió tròn | Đủ kích thước | Bảng giá tốt nhất 2026

Quạt thông gió tròn

Quạt công nghiệp tròn Superlite Max SLHVC

840.000 
933.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hướng trục cao áp Shoohan POG-A

6.000.000 
6.660.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hướng trục cao áp Soffnet FG

1.650.000 
1.830.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hướng trục tròn Shoohan DFG-4

1.600.000 
1.770.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp có chân Daisy DYT-DC

2.150.000 
2.380.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp Daisy DYHT

2.550.000 
2.830.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp Gale VF

900.000 
1.000.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp tròn Daisy DYT-D

700.000 
777.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp tròn Gale SVF

721.000 
800.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp tròn Gale SVF-T (3 pha)

1.150.000 
1.300.000  -12%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút công nghiệp tròn Shoohan SFG

4.400.000 
4.880.000  -10%
Quạt thông gió tròn

Quạt hút hướng trục công suất lớn DYT-TV

2.300.000 
2.550.000  -10%

Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động của quạt thông gió tròn

Để có thể lựa chọn và vận hành quạt thông gió tròn một cách hiệu quả, việc nắm vững kiến thức về cấu tạo bên trong cũng như nguyên lý hoạt động của từng loại là vô cùng quan trọng. Sự khác biệt trong thiết kế cơ học không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất mà còn quyết định tuổi thọ, chi phí bảo trì và khả năng ứng dụng trong các điều kiện môi trường khác nhau.

Cấu tạo chính của quạt thông gió tròn bao gồm các bộ phận sau:

  • Vỏ quạt (Casing/Housing): Đây là bộ phận bao bọc bên ngoài, thường được chế tạo từ thép tấm dày phủ sơn tĩnh điện chống gỉ hoặc inox 304/316 đối với môi trường ăn mòn cao, có hình dạng tròn hoặc ốc xoáy tùy theo kiểu quạt, đảm bảo dẫn hướng luồng khí hiệu quả và giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình vận hành.
  • Động cơ điện (Electric Motor): Là trái tim của hệ thống, động cơ có thể là loại một pha (220V) cho quạt công suất nhỏ dưới 1HP hoặc ba pha (380V) cho các ứng dụng công nghiệp nặng, với cấp bảo vệ IP54 trở lên để chống bụi và nước, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
  • Cánh quạt (Impeller/Blade): Bộ phận tạo ra luồng không khí, hình dạng và số lượng cánh khác nhau tùy theo thiết kế quạt hướng trục hay ly tâm, thường được làm từ nhôm đúc hoặc thép không gỉ với thiết kế cân bằng động để giảm rung động và tăng tuổi thọ ổ bi.
  • Hộp đấu dây điện và các thiết bị bảo vệ: Bao gồm cầu dao, CB bảo vệ quá tải, contactor và hệ thống nối đất an toàn, đảm bảo vận hành an toàn và dễ dàng bảo trì khi cần thiết.
  • Lưới bảo vệ và khung đỡ: Lưới kim loại ở cả hai đầu vào/ra để ngăn chặn vật lạ rơi vào cánh quạt đang quay, khung đỡ chắc chắn giúp cố định quạt trong hệ thống ống gió và giảm rung động truyền ra kết cấu công trình.

Nguyên lý hoạt động được phân biệt theo hai loại cơ bản:

Quạt hướng trục (Axial Fan) hoạt động theo nguyên lý khí động học đơn giản với không khí đi vào và đi ra song song với trục quay của cánh quạt, cánh quạt được thiết kế với góc nghiêng tối ưu để kéo không khí theo hướng trục khi quay với tốc độ cao. Loại này có ưu điểm là lưu lượng gió lớn (có thể đạt hàng chục nghìn m³/h), cấu tạo đơn giản, giá thành thấp và dễ lắp đặt, tuy nhiên áp suất tĩnh tạo ra tương đối thấp (thường dưới 500 Pa), do đó chỉ phù hợp với các hệ thống ống gió ngắn, ít co cút và không có nhiều trở lực.

Quạt ly tâm (Centrifugal Fan) sử dụng nguyên lý lực ly tâm với thiết kế phức tạp hơn, không khí đi vào song song với trục quay nhưng sau khi va chạm với các cánh quạt cong được bố trí xung quanh bánh xe quạt, luồng khí bị đẩy ra theo hướng vuông góc với trục quay (hướng kính) nhờ lực ly tâm mạnh mẽ. Loại quạt này có khả năng tạo ra áp suất tĩnh cao (có thể đạt hàng nghìn Pa), vận chuyển không khí đi xa qua hệ thống ống gió dài và phức tạp, xử lý được cả không khí chứa bụi mịn hoặc hơi ẩm cao, tuy nhiên giá thành cao hơn và yêu cầu không gian lắp đặt lớn hơn so với quạt hướng trục.

Phân loại quạt thông gió tròn trên thị trường

Thị trường quạt thông gió tròn hiện nay vô cùng đa dạng với hàng trăm mẫu mã khác nhau từ nhiều thương hiệu trong và ngoài nước. Để giúp bạn dễ dàng định hướng lựa chọn, chúng tôi sẽ phân loại chi tiết các dòng sản phẩm theo ba tiêu chí quan trọng nhất: cơ chế hoạt động, phương thức truyền động và kích thước ứng dụng. Việc hiểu rõ sự phân loại này không chỉ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn với nhà cung cấp mà còn đảm bảo chọn được thiết bị đáp ứng chính xác yêu cầu kỹ thuật của dự án.

 Phân loại theo cơ chế hoạt động và cấu tạo kỹ thuật

Quạt hút hướng trục tròn (Round Axial Exhaust Fan) là dòng sản phẩm phổ biến nhất với thiết kế cánh quạt đặt trong vỏ hình trụ tròn, hoạt động theo nguyên lý luồng khí song song với trục, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần lưu lượng gió lớn từ 1000-50000 m³/h nhưng không yêu cầu áp suất tĩnh cao, thường được lắp đặt trong các hệ thống thông gió nhà xưởng rộng, hầm gara, kho hàng hoặc đường ống gió ngắn dưới 10 mét với ít co cút để tận dụng tối đa hiệu suất hoạt động và tiết kiệm điện năng tiêu thụ.

Quạt hút ly tâm tròn (Round Centrifugal Fan) với thiết kế bánh xe quạt kiểu ốc xoáy hoặc cánh sau cong, tạo ra áp suất tĩnh từ 500 Pa đến hơn 3000 Pa, là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống ống gió dài trên 20 mét, có nhiều co cút 90 độ, cần vận chuyển không khí qua các van điều chỉnh, bộ lọc hoặc thiết bị xử lý không khí khác, đặc biệt phù hợp trong ngành hóa chất, dược phẩm, bếp công nghiệp và các nhà máy có yêu cầu hút khí độc hại, khói bụi nặng hoặc hơi ăn mòn với hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao.

 Phân loại theo cơ chế truyền động và kết nối động cơ

Quạt hút truyền động trực tiếp (Direct Drive Fan) có cấu tạo với cánh quạt được gắn trực tiếp lên trục động cơ điện mà không qua bất kỳ bộ phận trung gian nào, mang lại hiệu suất truyền động cao nhất lên đến 95-98%, kích thước nhỏ gọn, ít chi tiết phụ tùng cần bảo trì, vận hành êm ái với độ rung thấp, tuy nhiên động cơ phải chịu trực tiếp tác động của luồng khí nóng hoặc bẩn nên thường chỉ sử dụng trong môi trường không quá khắc nghiệt và phù hợp nhất cho các quạt hướng trục công suất nhỏ và trung bình.

Quạt hút truyền động gián tiếp (Belt Drive Fan) sử dụng hệ thống dây đai và puly để truyền động từ động cơ đến trục cánh quạt, tạo khoảng cách vật lý giữa động cơ và luồng không khí đang được xử lý, giúp bảo vệ động cơ khỏi nhiệt độ cao, bụi bặm và hơi ăn mòn, đồng thời cho phép dễ dàng điều chỉnh tốc độ quay của cánh quạt bằng cách thay đổi đường kính puly mà không cần thay đổi động cơ, rất thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nặng với môi trường khắc nghiệt nhưng đòi hỏi kiểm tra căng dây đai định kỳ và thay thế khi bị mòn để đảm bảo hiệu suất truyền động ở mức tối ưu.

Phân loại theo kích thước đường kính và phạm vi ứng dụng

Quạt thông gió tròn được sản xuất với dải kích thước đa dạng từ D100mm đến D1000mm hoặc lớn hơn, tương ứng với công suất từ 0.05HP đến hơn 10HP và lưu lượng từ vài trăm đến hàng chục nghìn m³/h. Các quạt kích thước nhỏ D100-D200mm thường được sử dụng cho thông gió phòng tắm, nhà vệ sinh, tủ điện hoặc các không gian nhỏ hẹp. Quạt kích thước trung bình D250-D500mm là lựa chọn phổ biến cho nhà hàng, quán ăn, văn phòng, xưởng nhỏ và các công trình thương mại. Quạt kích thước lớn D600-D1000mm dành cho nhà máy sản xuất quy mô lớn, xưởng đúc, bếp công nghiệp tập trung và các dự án công nghiệp nặng yêu cầu xử lý lưu lượng không khí khổng lồ.

Cách chọn quạt thông gió tròn hiệu quả

Việc lựa chọn quạt thông gió tròn phù hợp không chỉ đơn thuần dựa vào giá cả mà đòi hỏi một quy trình tính toán kỹ thuật chặt chẽ để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả, tiết kiệm điện năng và đáp ứng được các tiêu chuẩn về môi trường làm việc. Một hệ thống được thiết kế đúng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật mà còn nâng cao năng suất lao động thông qua việc cải thiện chất lượng không khí và điều kiện làm việc cho người công nhân.

Bước 1 - Xác định rõ mục đích sử dụng và đặc điểm môi trường vận hành:

Trước tiên, bạn cần trả lời các câu hỏi cơ bản như quạt sẽ được dùng để hút mùi từ bếp, hút khói hàn trong xưởng cơ khí, thông gió tổng thể cho nhà xưởng rộng, hay hút hóa chất độc hại trong phòng thí nghiệm, bởi mỗi ứng dụng sẽ có yêu cầu riêng về vật liệu chế tạo (thép thường, inox 304 hay inox 316 chống ăn mòn), cấp bảo vệ động cơ (IP54, IP55), và đặc tính kỹ thuật của quạt (áp suất, lưu lượng, nhiệt độ chịu đựng tối đa).

Bước 2 - Tính toán lưu lượng không khí cần thiết (Q) dựa trên công thức chuẩn:

Lưu lượng không khí được tính theo công thức:

Q = V × N (m³/h)

Trong đó:

  • V là thể tích không gian cần thông gió (m³)
    → V = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao
  • N là số lần thay đổi không khí mỗi giờ (ACH - Air Changes per Hour)

Giá trị N khuyến nghị theo loại công trình:

  • 5-10 lần/giờ: Nhà xưởng sản xuất thông thường
  • 15-20 lần/giờ: Xưởng có phát sinh nhiệt hoặc bụi vừa phải
  • 20-40 lần/giờ: Bếp công nghiệp, xưởng sơn, khu vực có hóa chất độc hại

Ví dụ thực tế:

Một nhà xưởng kích thước 30m × 20m × 5m = 3.000m³

Với N = 10 lần/giờ

→ Lưu lượng cần thiết: Q = 3.000 × 10 = 30.000 m³/h

Bước 3 - Tính toán cột áp suất tĩnh (Static Pressure - SP) cho hệ thống:

Đây là bước quan trọng quyết định chọn quạt hướng trục hay ly tâm, áp suất tĩnh cần thiết phụ thuộc vào tổng chiều dài đường ống gió, số lượng co cút 90 độ, van điều chỉnh, bộ lọc và các thiết bị phụ khác trong hệ thống, thông thường mỗi mét ống gió thẳng tạo tổn thất khoảng 0.5-1 Pa/m, mỗi co cút 90 độ tương đương 5-10 mét ống thẳng, bộ lọc có thể tạo tổn thất 50-200 Pa tùy loại, do đó một hệ thống ống gió dài 30 mét với 5 co cút và 1 bộ lọc có thể cần áp suất tĩnh từ 200-400 Pa, vượt quá khả năng của quạt hướng trục thông thường.

Bước 4 - Lựa chọn loại quạt phù hợp dựa trên yêu cầu kỹ thuật đã tính toán:

Nếu kết quả tính toán cho thấy áp suất tĩnh cần thiết dưới 200 Pa và đường ống tương đối ngắn không quá 15 mét, bạn có thể chọn quạt hướng trục để tiết kiệm chi phí và tận dụng lưu lượng lớn, ngược lại nếu áp suất tĩnh vượt 300 Pa hoặc hệ thống ống gió phức tạp với nhiều co cút và thiết bị phụ, quạt ly tâm là lựa chọn duy nhất đảm bảo hiệu suất, đồng thời cần xem xét đến yếu tố tiết kiệm năng lượng bằng cách chọn quạt có hiệu suất cao (trên 70%) và động cơ IE2 hoặc IE3 tiết kiệm điện.

Bước 5 - Kiểm tra kích thước và vị trí lắp đặt thực tế:

Cuối cùng, đảm bảo đường kính quạt chọn (ví dụ D300mm, D400mm) phù hợp chính xác với đường kính ống gió đã thiết kế để tránh tổn thất do co giãn đường ống, đồng thời cần có không gian đầy đủ cho việc lắp đặt, bảo trì và thay thế phụ tùng trong tương lai, lưu ý rằng quạt ly tâm cần không gian lớn hơn do có đường ống đầu vào và đầu ra ở hai hướng khác nhau.